climb down
/ˈklaɪmˌdaʊn/Danh từ
- (thành ngữ, đôi khi có gạch nối) Việc từ bỏ, rút lui hoặc làm dịu đi một quan điểm, chính sách, lập luận đã được bày tỏ trước đó, v.v.(idiomatic, sometimes hyphenated) An abandonment, withdrawal from, or softening of a previously expressed opinion, policy, argument, etc.
Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trèo, xuống.Used other than figuratively or idiomatically: see climb, down.It took 2 hours to climb up, but 4 to climb down as our energy grew less and less.Phải mất 2 giờ để leo lên nhưng phải mất 4 giờ để leo xuống vì sức lực của chúng tôi ngày càng cạn kiệt.Từ đồng nghĩa:backpedal
- (thành ngữ, đôi khi được theo sau bởi từ) Từ bỏ, rút lui hoặc làm dịu đi một quan điểm, lập luận đã được bày tỏ trước đó, v.v.(idiomatic, sometimes followed by from) To abandon, withdraw from, or soften a previously expressed opinion, argument, etc.Từ đồng nghĩa:backpedal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “climb down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish